Mức Ký quỹ và lịch giao dịch

Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng hàng hóa kỳ hạn tiêu chuẩn 
tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam

STTHàng hóaMã hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngMức ký quỹ ban đầu / hợp đồng
1Bạc miniMQIKim loạiCOMEX98,505,000 VNĐ
2Đồng miniMQCKim loạiCOMEX65,670,000 VNĐ
3Bạc microSILKim loạiCOMEX39,402,000 VNĐ
4Đồng microMHGKim loạiCOMEX13,134,000 VNĐ
5Dầu Brent miniBMNăng lượngICESG22,423,320 VNĐ
6Khí tự nhiên miniNQGNăng lượngNYMEX81,430,800 VNĐ
7Dầu thô WTI microMCLENăng lượngNYMEX22,208,400 VNĐ
8ĐồngCPEKim loạiCOMEX131,340,000 VNĐ
9BạcSIEKim loạiCOMEX197,010,000 VNĐ
10Chì LMELEDZKim loạiLME96,714,000 VNĐ
11Đồng LMELDKZKim loạiLME378,498,000 VNĐ
12Kẽm LMELZHZKim loạiLME199,995,000 VNĐ
13Nhôm LMELALZKim loạiLME128,952,000 VNĐ
14Niken LMELNIZKim loạiLME682,729,200 VNĐ
15Thiếc LMELTIZKim loạiLME536,703,000 VNĐ
16Bạch kimPLEKim loạiNYMEX73,550,400 VNĐ
17Quặng sắtFEFKim loạiSGX39,402,000 VNĐ
18Dầu BrentQONăng lượngICEEU245,605,800 VNĐ
19Dầu ít lưu huỳnhQPNăng lượngICEEU345,925,680 VNĐ
20Dầu WTI miniNQMNăng lượngNYMEX110,994,240 VNĐ
21Dầu WTICLENăng lượngNYMEX221,964,600 VNĐ
22Khí tự nhiênNGENăng lượngNYMEX325,723,200 VNĐ
23Xăng pha chếRBENăng lượngNYMEX228,531,600 VNĐ
24Dầu cọ thôMPONguyên liệu công nghiệpBMDX52,200,000 VNĐ
25Đường trắngQWNguyên liệu công nghiệpICEEU48,643,560 VNĐ
26Cà phê RobustaLRCNguyên liệu công nghiệpICEEU42,291,480 VNĐ
27Ca caoCCENguyên liệu công nghiệpICEUS37,563,240 VNĐ
28Đường 11SBENguyên liệu công nghiệpICEUS35,294,640 VNĐ
29BôngCTENguyên liệu công nghiệpICEUS118,206,000 VNĐ
30Cà phê ArabicaKCENguyên liệu công nghiệpICEUS236,412,000 VNĐ
31Cao su RSS3TRUNguyên liệu công nghiệpOSE8,075,000 VNĐ
32Cao su TSR20ZFTNguyên liệu công nghiệpSGX10,507,200 VNĐ
33NgôZCENông sảnCBOT65,670,000 VNĐ
34Đậu tươngZSENông sảnCBOT115,579,200 VNĐ
35Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT73,550,400 VNĐ
36Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT78,804,000 VNĐ
37Lúa mìZWANông sảnCBOT86,684,400 VNĐ
38Ngô miniXCNông sảnCBOT13,134,000 VNĐ
39Đậu tương miniXBNông sảnCBOT23,020,320 VNĐ
40Lúa mì miniXWNông sảnCBOT17,336,880 VNĐ
41Gạo thôZRENông sảnCBOT32,835,000 VNĐ
42Lúa mì KansasKWENông sảnCBOT89,311,200 VNĐ

Lịch giao dịch hợp đồng hàng hóa kỳ hạn tiêu chuẩn 
tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam
STTMã hàng hóaTên hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngThời gian giao dịch
1ZCENgôNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6
– Phiên 1: 07:00 – 19:45
– Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
2XCNgô miniNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
3ZMEKhô đậu tươngNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
4ZLEDầu đậu tươngNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
5ZWALúa mìNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
6XWLúa mì miniNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45 (ngày hôm sau)
7ZSEĐậu tươngNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
8XBĐậu tương miniNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45 (ngày hôm sau)
9ZREGạo thôNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6
– Phiên 1: 07:00 – 09:00
– Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
10KWELúa mì KansasNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45 (ngày hôm sau)
11MPODầu cọ thôNguyên liệu công nghiệpBMDXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 09:30 – 11:30
• Phiên 2: 13:30 – 17:00

Thứ 2 – Thứ 5:
• Phiên 3: 20:00 – 22:30
12QWĐường trắngNguyên liệu công nghiệpICEEUThứ 2 – Thứ 6:
14:45 – 00:00
(ngày hôm sau)
13KCECà phê ArabicaNguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
15:15 – 00:30
(ngày hôm sau)
14SBEĐường 11Nguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
14:30 – 00:00
(ngày hôm sau)
15LRCCà phê RobustaNguyên liệu công nghiệpICEEUThứ 2 – Thứ 6:
15:00 – 23:30
(ngày hôm sau)
16TRUCao su RSS3Nguyên liệu công nghiệpOSEThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 13:15
• Phiên 2: 14:30 – 17:00
17CTEBôngNguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 01:20
(ngày hôm sau)
18CCECa caoNguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
15:45 – 00:30
(ngày hôm sau)
19ZFTCao su TSR20Nguyên liệu công nghiệpSGXThứ 2 – Thứ 6:
06:55 – 17:00
20PLEBạch kimKim loạiNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
21SIEBạcKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
22CPEĐồngKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
23FEFQuặng sắtKim loạiSGXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:10 – 19:00
• Phiên 2: 19:15 – 04:15
(ngày hôm sau)
24MQIBạc miniKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
25SILBạc microKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
26MQCĐồng miniKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
27MHGĐồng microKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00 (ngày hôm sau)
28LDKZĐồng LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
29LALZNhôm LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
30LEDZChì LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
31LTIZThiếc LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
32LZHZKẽm LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
33LNIZNiken LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
34BMDầu Brent miniNăng lượngICE SingaporeThứ 2 – Thứ 6
07:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
35NQGKhí tự nhiên miniNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
36MCLEDầu thô WTI microNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
37NQMDầu WTI miniNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
38QPDầu ít lưu huỳnhNăng lượngICEEUThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
39NGEKhí tự nhiênNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
40RBEXăng pha chếNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
41CLEDầu WTINăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
42QODầu BrentNăng lượngICEEUThứ 2 – Thứ 6
07:00 – 05:00
(ngày hôm sau)