Mức ký quỹ & Lịch giao dịch

Giao dịch phái sinh hàng hóa kỳ hạn

Ký quỹ và lịch giao dịch

Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam

Tên hàng hóaMã giao dịchNhóm hàng hóaKý quỹ đối với cá nhân (VND)
Ngô CBOTZCENông sản45,975,600
Ngô mini CBOTXCNông sản9,195,120
Đậu tương CBOTZSENông sản91,951,200
Đậu tương mini CBOTXBNông sản18,390,240
Dầu đậu tương CBOTZLENông sản47,508,120
Khô đậu tương CBOTZMENông sản64,365,840
Lúa mì CBOTZWANông sản58,235,760
Lúa mì mini CBOTXWNông sản11,647,152
Cà phê Robusta ICE EULRCNguyên liệu công nghiệp26,665,848
Cà phê Arabica ICE USKCENguyên liệu công nghiệp124,134,120
Cacao ICE USTRUNguyên liệu công nghiệp58,235,760
Đường ICE USCTENguyên liệu công nghiệp36,056,016
Bông ICE USCCENguyên liệu công nghiệp81,223,560
Cao su RSS3 TOCOMZFTNguyên liệu công nghiệp28,317,120
Cao su TSR20 SGXSBENguyên liệu công nghiệp21,455,280
Bạch kim NYMEXPLEKim loại110,341,440
Bạc COMEXSIEKim loại505,731,600
Đồng COMEXCPEKim loại140,991,840
Quặng sắt SGXFEFKim loại52,718,688
Dầu Brent ICE EUQONăng lượng128,731,680
Dầu WTI NYMEXCLENăng lượng138,706,992
Khí tự nhiên NYMEXNGENăng lượng96,548,760
Dầu ít lưu huỳnh ICE EUQPNăng lượng98,109,144
Xăng pha chế NYMEXRBENăng lượng137,926,800
Dầu WTI mini NYMEXNQMNăng lượng69,353,496

Lịch giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
Tên hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngThời gian giao dịch (GMT +7)
NgôNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Ngô miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
Đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Đậu tương miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
Dầu đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Khô đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Lúa mỳNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Lúa mỳ miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
Cà phê RobustaNguyên liệu công nghiệpLiffe London (ICE EU)Thứ 2 – Thứ 6:
15:00 – 23:30
Cà phê ArabicaNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:15 – 00:30
(ngày hôm sau)
Ca caoNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:45 – 00:30
(ngày hôm sau)
ĐườngNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
14:30 – 00:00
BôngNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 01:20
(ngày hôm sau)
Cao su RSS3Nguyên liệu công nghiệpTOCOMThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:45 – 13:10
• Phiên 2: 14:30 – 16:55
Cao su TSR20Nguyên liệu công nghiệpSGXThứ 2 – Thứ 6:
06:55 – 17:00
Bạch kimKim loạiNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
BạcKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
ĐồngKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
Quặng sắtKim loạiSGXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:25 – 19:00
• Phiên 2: 19:15 – 03:45
(ngày hôm sau)
Dầu BrentNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:

07:00 – 05:00

(ngày hôm sau)
Dầu WTINăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)
Khí tự nhiênNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)
Dầu ít lưu huỳnhNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:

07:00 – 05:00

(ngày hôm sau)
Xăng pha chếNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)
Dầu WTI miniNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)