Mức ký quỹ & Lịch giao dịch

Giao dịch phái sinh hàng hóa kỳ hạn

Ký quỹ và lịch giao dịch

Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam

Tên hàng hóaMã giao dịchNhóm hàng hóaKý quỹ ban đầu (VND)Khối lượng giao dịch (Tháng 11/2020)
Ngô CBOTZCENông sản26,120,1600
Ngô mini CBOTXCNông sản5,224,0320
Đậu tương CBOTZSENông sản58,386,2400
Đậu tương mini CBOTXBNông sản11,677,2480
Dầu đậu tương CBOTZLENông sản26,120,1600
Khô đậu tương CBOTZMENông sản44,557,9200
Lúa mì CBOTZWANông sản42,267,1680
Lúa mì mini CBOTXWNông sản8,464,6080
Cà phê Robusta ICE EULRCNguyên liệu Công nghiệp23,969,0880
Cà phê Arabica ICE USKCENguyên liệu Công nghiệp124,454,8800
Cao su RSS3 TOCOMTRUNguyên liệu Công nghiệp28,382,400#N/A
Bông ICE USCTENguyên liệu Công nghiệp81,433,4400
Cacao ICE USCCENguyên liệu Công nghiệp99,563,9040
Cao su TSR20 SGXZFTNguyên liệu Công nghiệp21,510,7200
Đường ICE USSBENguyên liệu Công nghiệp29,248,9920
Bạch kim NYMEXPLEKim loại107,553,6000
Bạc COMEXSIEKim loại460,944,0000
Đồng COMEXCPEKim loại129,064,3200
Quặng sắt SGXFEFKim loại33,187,9680
Dầu Brent ICE EUQONăng lượng168,090,9120
Dầu WTI NYMEXCLENăng lượng145,965,6000
Khí tự nhiên NYMEXNGENăng lượng96,798,2400
Dầu ít lưu huỳnh ICE EUQPNăng lượng102,636,8640
Xăng pha chế NYMEXRBENăng lượng138,283,2000
Dầu WTI mini NYMEXNQMNăng lượng72,996,7680

Lịch giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
Tên hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngThời gian giao dịch (GMT +7)
NgôNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Ngô miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
Đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Đậu tương miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
Dầu đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Khô đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Lúa mỳNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Lúa mỳ miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
Cà phê RobustaNguyên liệu công nghiệpLiffe London (ICE EU)Thứ 2 – Thứ 6:
15:00 – 23:30
Cà phê ArabicaNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:15 – 00:30
(ngày hôm sau)
Ca caoNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:45 – 00:30
(ngày hôm sau)
ĐườngNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
14:30 – 00:00
BôngNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 01:20
(ngày hôm sau)
Cao su RSS3Nguyên liệu công nghiệpTOCOMThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:45 – 13:10
• Phiên 2: 14:30 – 16:55
Cao su TSR20Nguyên liệu công nghiệpSGXThứ 2 – Thứ 6:
06:55 – 17:00
Bạch kimKim loạiNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
BạcKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
ĐồngKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
Quặng sắtKim loạiSGXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:25 – 19:00
• Phiên 2: 19:15 – 03:45
(ngày hôm sau)
Dầu BrentNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:

07:00 – 05:00

(ngày hôm sau)
Dầu WTINăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)
Khí tự nhiênNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)
Dầu ít lưu huỳnhNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:

07:00 – 05:00

(ngày hôm sau)
Xăng pha chếNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)
Dầu WTI miniNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)