Mức Ký quỹ và lịch giao dịch

Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng hàng hóa kỳ hạn tiêu chuẩn 
tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam

Tên hàng hóaMã giao dịchNhóm hàng hóaKý quỹ đối với cá nhân (VND)
NgôZCENông sản45,869,808
Ngô miniXCNông sản9,184,896
Đậu tươngZSENông sản79,684,440
Đậu tương miniXBNông sản15,936,888
Dầu đậu tươngZLENông sản64,649,640
Khô đậu tươngZMENông sản53,387,208
Lúa mỳZWANông sản56,394,168
Lúa mỳ miniXWNông sản11,289,768
Cà phê RobustaLRCNguyên liệu công nghiệp50,516,928
Cà phê ArabicaKCENguyên liệu công nghiệp274,190,400
CacaoCCENguyên liệu công nghiệp57,884,640
ĐườngSBENguyên liệu công nghiệp40,402,608
BôngCTENguyên liệu công nghiệp105,243,600
Cao su RSS3ZFTNguyên liệu công nghiệp18,115,200
Cao su TSR20TRUNguyên liệu công nghiệp22,552,200
Dầu cọCPONguyên liệu công nghiệp46,368,000
Bạch kimPLEKim loại108,250,560
BạcSIEKim loại345,800,400
ĐồngCPEKim loại180,417,600
Quặng sắtFEFKim loại66,153,120
Dầu thô BrentQONăng lượng179,515,512
Dầu thô WTICLENăng lượng175,907,160
Khí tự nhiênNGENăng lượng87,967,248
Dầu ít lưu huỳnhQPNăng lượng132,688,944
Xăng RBOBRBENăng lượng184,928,040
Dầu thô WTI miniNQMNăng lượng87,967,248

Lịch giao dịch hợp đồng hàng hóa kỳ hạn tiêu chuẩn 
tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam
STTMã hàng hóaTên hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngThời gian giao dịch
1ZCENgôNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6
– Phiên 1: 08:00 – 20:45
– Phiên 2: 21:30 – 02:20
(ngày hôm sau)
2XCNgô miniNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:45
(ngày hôm sau)
3ZMEKhô đậu tươngNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:20 (ngày hôm sau)
4ZLEDầu đậu tươngNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:20 (ngày hôm sau)
5ZWALúa mìNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:20 (ngày hôm sau)
6XWLúa mì miniNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:45 (ngày hôm sau)
7ZSEĐậu tươngNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:20 (ngày hôm sau)
8XBĐậu tương miniNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:45 (ngày hôm sau)
9ZREGạo thôNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6
– Phiên 1: 08:00 – 10:00
– Phiên 2: 21:30 – 02:20
(ngày hôm sau)
10KWELúa mì KansasNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 08:00 – 20:45
• Phiên 2: 21:30 – 02:20 (ngày hôm sau)
11MPODầu cọ thôNguyên liệu công nghiệpBMDXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 09:30 – 11:30
• Phiên 2: 13:30 – 17:00
12QWĐường trắngNguyên liệu công nghiệpICEEUThứ 2 – Thứ 6:
15:45 – 01:00
(ngày hôm sau)
13KCECà phê ArabicaNguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
16:15 – 01:30
(ngày hôm sau)
14SBEĐường 11Nguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
15:30 – 01:00
(ngày hôm sau)
15LRCCà phê RobustaNguyên liệu công nghiệpICEEUThứ 2 – Thứ 6:
16:00 – 00:30
(ngày hôm sau)
16TRUCao su RSS3Nguyên liệu công nghiệpOSEThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 13:15
• Phiên 2: 14:30 – 17:00
17CTEBôngNguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
09:00 – 02:20
(ngày hôm sau)
18CCECa caoNguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
16:45 – 01:30
(ngày hôm sau)
19ZFTCao su TSR20Nguyên liệu công nghiệpSGXThứ 2 – Thứ 6:
06:55 – 17:00
20PLEBạch kimKim loạiNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
21SIEBạcKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
22CPEĐồngKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
23FEFQuặng sắtKim loạiSGXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:10 – 19:00
• Phiên 2: 19:15 – 04:15
(ngày hôm sau)
24LDKZĐồng LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00
(ngày hôm sau)
25LALZNhôm LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00
(ngày hôm sau)
26LEDZChì LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00
(ngày hôm sau)
27LTIZThiếc LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00
(ngày hôm sau)
28LZHZKẽm LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00
(ngày hôm sau)
29LNIZNiken LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 02:00
(ngày hôm sau)
30BMDầu Brent miniNăng lượngICE SingaporeThứ 2 – Thứ 6
08:00 – 06:00
(ngày hôm sau)
31NQGKhí tự nhiên miniNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
6:00 – 5:00
(ngày hôm sau)
32MCLEDầu thô WTI microNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
33NQMDầu WTI miniNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
34QPDầu ít lưu huỳnhNăng lượngICEEUThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 06:00
(ngày hôm sau)
35NGEKhí tự nhiênNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
36RBEXăng pha chếNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
37CLEDầu WTINăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
06:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
38QODầu BrentNăng lượngICEEUThứ 2 – Thứ 6
08:00 – 06:00
(ngày hôm sau)