Mức Ký quỹ và lịch giao dịch

Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng hàng hóa kỳ hạn tiêu chuẩn 
tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam

STTHàng hóaMã hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngMức ký quỹ ban đầu / hợp đồng
1Dầu Brent miniBMNăng lượngICESG27,797,440 VNĐ
2Khí tự nhiên miniNQGNăng lượngNYMEX60,282,200 VNĐ
3Dầu thô WTI microMCLENăng lượngNYMEX22,457,160 VNĐ
4ĐồngCPEKim loạiCOMEX141,086,000 VNĐ
5BạcSIEKim loạiCOMEX218,042,000 VNĐ
6Chì LMELEDZKim loạiLME87,450,000 VNĐ
7Đồng LMELDKZKim loạiLME378,950,000 VNĐ
8Kẽm LMELZHZKim loạiLME187,726,000 VNĐ
9Nhôm LMELALZKim loạiLME163,240,000 VNĐ
10Niken LMELNIZKim loạiLME859,668,480 VNĐ
11Thiếc LMELTIZKim loạiLME504,411,600 VNĐ
12Bạch kimPLEKim loạiNYMEX87,216,800 VNĐ
13Quặng sắtFEFKim loạiSGX61,564,800 VNĐ
14Dầu BrentQONăng lượngICEEU305,771,840 VNĐ
15Dầu ít lưu huỳnhQPNăng lượngICEEU326,456,680 VNĐ
16Dầu WTI miniNQMNăng lượngNYMEX112,239,160 VNĐ
17Dầu WTICLENăng lượngNYMEX224,455,000 VNĐ
18Khí tự nhiênNGENăng lượngNYMEX241,128,800 VNĐ
19Xăng pha chếRBENăng lượngNYMEX275,759,000 VNĐ
20Dầu cọ thôMPONguyên liệu công nghiệpBMDX58,619,000 VNĐ
21Đường trắngQWNguyên liệu công nghiệpICEEU47,502,840 VNĐ
22Cà phê RobustaLRCNguyên liệu công nghiệpICEEU41,299,720 VNĐ
23Ca caoCCENguyên liệu công nghiệpICEUS48,738,800 VNĐ
24Đường 11SBENguyên liệu công nghiệpICEUS34,466,960 VNĐ
25BôngCTENguyên liệu công nghiệpICEUS115,434,000 VNĐ
26Cà phê ArabicaKCENguyên liệu công nghiệpICEUS230,868,000 VNĐ
27Cao su RSS3TRUNguyên liệu công nghiệpOSE9,911,000 VNĐ
28Cao su TSR20ZFTNguyên liệu công nghiệpSGX11,543,400 VNĐ
29NgôZCENông sảnCBOT64,130,000 VNĐ
30Đậu tươngZSENông sảnCBOT102,608,000 VNĐ
31Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT51,304,000 VNĐ
32Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT71,825,600 VNĐ
33Lúa mìZWANông sảnCBOT96,195,000 VNĐ
34Ngô miniXCNông sảnCBOT12,826,000 VNĐ
35Đậu tương miniXBNông sảnCBOT20,521,600 VNĐ
36Lúa mì miniXWNông sảnCBOT19,239,000 VNĐ
37Gạo thôZRENông sảnCBOT27,587,560 VNĐ
38Lúa mì KansasKWENông sảnCBOT98,760,200 VNĐ

Lịch giao dịch hợp đồng hàng hóa kỳ hạn tiêu chuẩn 
tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam
STTMã hàng hóaTên hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngThời gian giao dịch
1ZCENgôNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6
– Phiên 1: 07:00 – 19:45
– Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
2XCNgô miniNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
3ZMEKhô đậu tươngNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
4ZLEDầu đậu tươngNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
5ZWALúa mìNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
6XWLúa mì miniNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45 (ngày hôm sau)
7ZSEĐậu tươngNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau)
8XBĐậu tương miniNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45 (ngày hôm sau)
9ZREGạo thôNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6
– Phiên 1: 07:00 – 09:00
– Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
10KWELúa mì KansasNông sảnCBOTThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45 (ngày hôm sau)
11MPODầu cọ thôNguyên liệu công nghiệpBMDXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 09:30 – 11:30
• Phiên 2: 13:30 – 17:00

Thứ 2 – Thứ 5:
• Phiên 3: 20:00 – 22:30
12QWĐường trắngNguyên liệu công nghiệpICEEUThứ 2 – Thứ 6:
14:45 – 00:00
(ngày hôm sau)
13KCECà phê ArabicaNguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
15:15 – 00:30
(ngày hôm sau)
14SBEĐường 11Nguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
14:30 – 00:00
(ngày hôm sau)
15LRCCà phê RobustaNguyên liệu công nghiệpICEEUThứ 2 – Thứ 6:
15:00 – 00:30
(ngày hôm sau)
16TRUCao su RSS3Nguyên liệu công nghiệpOSEThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 13:15
• Phiên 2: 14:30 – 17:00
17CTEBôngNguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 01:20
(ngày hôm sau)
18CCECa caoNguyên liệu công nghiệpICEUSThứ 2 – Thứ 6:
15:45 – 00:30
(ngày hôm sau)
19ZFTCao su TSR20Nguyên liệu công nghiệpSGXThứ 2 – Thứ 6:
06:55 – 17:00
20PLEBạch kimKim loạiNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
21SIEBạcKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
22CPEĐồngKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
23FEFQuặng sắtKim loạiSGXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:10 – 19:00
• Phiên 2: 19:15 – 04:15
(ngày hôm sau)
24LDKZĐồng LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
25LALZNhôm LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
26LEDZChì LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
27LTIZThiếc LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
28LZHZKẽm LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
29LNIZNiken LMEKim loạiLMEThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 01:00
(ngày hôm sau)
30BMDầu Brent miniNăng lượngICE SingaporeThứ 2 – Thứ 6
07:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
31NQGKhí tự nhiên miniNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
32MCLEDầu thô WTI microNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
33NQMDầu WTI miniNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
34QPDầu ít lưu huỳnhNăng lượngICEEUThứ 2 – Thứ 6:
07:00 – 05:00
(ngày hôm sau)
35NGEKhí tự nhiênNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
36RBEXăng pha chếNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
37CLEDầu WTINăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
38QODầu BrentNăng lượngICEEUThứ 2 – Thứ 6
07:00 – 05:00
(ngày hôm sau)