Mức ký quỹ & Lịch giao dịch

Giao dịch phái sinh hàng hóa kỳ hạn

Ký quỹ và lịch giao dịch

Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam

Tên hàng hóaMã giao dịchNhóm hàng hóaKý quỹ ban đầu (VND)Khối lượng giao dịch (Tháng 08/2020)
Ngô CBOTZCENông sản26,120,1609,064,203
Ngô mini CBOTXCNông sản5,224,03226,901
Đậu tương CBOTZSENông sản46,094,4004,432,907
Đậu tương mini CBOTXBNông sản9,218,88036,692
Dầu đậu tương CBOTZLENông sản19,974,2402,316,302
Khô đậu tương CBOTZMENông sản30,729,6002,244,213
Lúa mì CBOTZWANông sản35,339,0403,292,530
Lúa mì mini CBOTXWNông sản7,067,80813,658
Cà phê Robusta ICE EULRCNguyên liệu Công nghiệp24,583,680428,472
Cà phê Arabica ICE USKCENguyên liệu Công nghiệp124,454,8801,259,794
Cao su RSS3 TOCOMTRUNguyên liệu Công nghiệp24,440,400#N/A
Bông ICE USCTENguyên liệu Công nghiệp81,433,440476,008
Cacao ICE USCCENguyên liệu Công nghiệp58,386,240916,850
Cao su TSR20 SGXZFTNguyên liệu Công nghiệp18,437,760135,748
Đường ICE USSBENguyên liệu Công nghiệp29,248,9922,424,870
Bạch kim NYMEXPLEKim loại122,918,400301,382
Bạc COMEXSIEKim loại407,167,2004,633,826
Đồng COMEXCPEKim loại98,334,7202,322,521
Quặng sắt SGXFEFKim loại36,875,5201,549,241
Dầu Brent ICE EUQONăng lượng189,908,92812,991,196
Dầu WTI NYMEXCLENăng lượng169,012,80015,727,607
Khí tự nhiên NYMEXNGENăng lượng78,360,4809,607,233
Dầu ít lưu huỳnh ICE EUQPNăng lượng102,636,8645,679,884
Xăng pha chế NYMEXRBENăng lượng184,377,6003,613,202
Dầu WTI mini NYMEXNQMNăng lượng84,506,400178,415

Lịch giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa
tại Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
Tên hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngThời gian giao dịch (GMT +7)
NgôNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Ngô miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
Đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Đậu tương miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
Dầu đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Khô đậu tươngNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Lúa mỳNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:20
(ngày hôm sau)
Lúa mỳ miniNông nghiệpCBOT/GlobexThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 07:00 – 19:45
• Phiên 2: 20:30 – 01:45
(ngày hôm sau)
Cà phê RobustaNguyên liệu công nghiệpLiffe London (ICE EU)Thứ 2 – Thứ 6:
15:00 – 23:30
Cà phê ArabicaNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:15 – 00:30
(ngày hôm sau)
Ca caoNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
15:45 – 00:30
(ngày hôm sau)
ĐườngNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
14:30 – 00:00
BôngNguyên liệu công nghiệpICE USThứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 01:20
(ngày hôm sau)
Cao su RSS3Nguyên liệu công nghiệpTOCOMThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:45 – 13:10
• Phiên 2: 14:30 – 16:55
Cao su TSR20Nguyên liệu công nghiệpSGXThứ 2 – Thứ 6:
06:55 – 17:00
Bạch kimKim loạiNYMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
BạcKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
ĐồngKim loạiCOMEXThứ 2 – Thứ 6:
05:00 – 04:00
(ngày hôm sau)
Quặng sắtKim loạiSGXThứ 2 – Thứ 6:
• Phiên 1: 06:25 – 19:00
• Phiên 2: 19:15 – 03:45
(ngày hôm sau)
Dầu BrentNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:

07:00 – 05:00

(ngày hôm sau)
Dầu WTINăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)
Khí tự nhiênNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)
Dầu ít lưu huỳnhNăng lượngICE EUThứ 2 – Thứ 6:

07:00 – 05:00

(ngày hôm sau)
Xăng pha chếNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)
Dầu WTI miniNăng lượngNYMEXThứ 2 – Thứ 6:

05:00 – 04:00

(ngày hôm sau)